Trang chủ › Kiến thức › Cỏ Vetiver là gì? Cẩm nang A–Z về đặc tính & ứng dụng
Cỏ Vetiver là gì? Cẩm nang A–Z về đặc tính & ứng dụng
Tóm tắt
Cỏ Vetiver (Chrysopogon zizanioides) là cỏ lâu năm mọc thành khóm, rễ chùm đâm thẳng sâu vài mét, sống được nơi khắc nghiệt và hấp thu kim loại nặng. Rễ có sức kháng kéo khoảng 75 MPa và có mùi thơm, nên cỏ được dùng để gia cố mái dốc, xử lý ô nhiễm, cải tạo đất và chưng cất tinh dầu làm hương nhang.

Người tìm hiểu về cỏ Vetiver thường đến từ ba nhóm công việc khác nhau. Nhóm thứ nhất là những người đang có một mái taluy vừa san xong và cần một lớp phủ giữ đất. Nhóm thứ hai là những người vận hành hồ nước thải và muốn bổ sung một biện pháp sinh học. Nhóm thứ ba là những người canh tác trên đất dốc và thấy lớp đất mặt mỏng đi sau mỗi mùa mưa.
Cả ba nhóm đều phải trả lời cùng một bộ câu hỏi trước khi quyết định, và bài viết này trả lời lần lượt từng câu: cỏ Vetiver là loài cây gì, bạn nhận ra nó bằng cách nào, nó sống được trong những điều kiện nào, nó làm được việc gì và nó không làm được việc gì. Ở những chỗ số liệu quốc tế lệch với số đo tại Việt Nam, OlaFarm dẫn cả hai con số và nói rõ bạn nên lấy con số nào làm căn cứ thiết kế.
Nội dung bài
1. Cỏ Vetiver là gì và có những tên gọi nào?
Cỏ Vetiver là loài cỏ lâu năm mọc thành khóm dày, thân đứng, nhìn từ xa trông không khác bụi sả là mấy. Thứ làm nên tên tuổi của nó nằm dưới mặt đất.
Rễ cỏ Vetiver không bò ngang như phần lớn các loài cỏ khác. Nó đâm gần như thẳng đứng xuống dưới, dày đặc, xuống được vài mét. Cả khối đất dưới chân khóm cỏ vì thế bị hàng nghìn sợi rễ xâu lại, giống như bạn đóng một mảng đinh sống vào nền đất. Đó là lý do ngành xây dựng, giao thông và môi trường quan tâm đến loài cỏ này. Với họ, đây không phải cây cảnh quan hay cỏ chăn nuôi, mà là một vật liệu kỹ thuật sống: cấu kiện gia cố càng để lâu càng khoẻ, thay vì mục dần như vật liệu vô cơ.
Về tên gọi. Tên khoa học đang được chấp nhận là Chrysopogon zizanioides. Tên cũ Vetiveria zizanioides vẫn xuất hiện trong tài liệu in trước đây và vẫn chỉ cùng một loài. Tại Việt Nam, loài cỏ này có ba tên: cỏ Vetiver dùng trong hồ sơ thiết kế, còn cỏ hương bài và cỏ hương lau là tên dân gian, gắn với nghề làm nhang từ rễ.
Ở Việt Nam, có một số loài cây khác cũng cùng được gọi với tên gọi là cỏ hương bài hay cỏ hương lau, thậm chí là cỏ Vetiver, nhưng chúng không phải là Chrysopogon zizanioides và không có các giá trị ứng dụng như cỏ Vetiver (Chrysopogon zizanioides). Vì vậy, khi bạn đi tìm nguồn giống cỏ Vetiver, hãy xác nhận với đơn vị cấp giống tên khoa học chính xác của loại cỏ mà họ đang cung cấp cho bạn.
2. Nhận diện cỏ Vetiver bằng bộ rễ
Trên thị trường vẫn có tình trạng lẫn giống, vì phần trên mặt đất của nhiều loài cỏ thân bụi trông khá giống nhau. Muốn chắc chắn, bạn nhìn xuống bộ rễ.
Phần trên mặt đất. Khóm dày và chặt, các thân con mọc sát nhau từ gốc. Thân cứng và đứng, không nằm rạp khi nước chảy qua. Chi tiết này quan trọng với công trình thủy lợi, vì hàng cỏ đã nằm rạp là hàng cỏ hết tác dụng cản dòng. Lá hẹp, dài và dựng đứng. Cỏ có ra hoa nhưng không kết hạt.
Bộ rễ mới là chỗ khác biệt thật sự. Rễ chùm đâm thẳng đứng, không phát triển theo phương ngang và không tạo thân bò lan. Điều này tạo ra hai hệ quả kỹ thuật đi kèm: rễ không cạnh tranh ngang với cây bên cạnh, nên bạn trồng được băng cỏ xen trong vườn cây ăn trái hoặc sát mép công trình; và rễ cắm sâu qua mặt trượt tiềm năng, tạo hiệu ứng neo thay vì chỉ giữ lớp đất mặt như thảm cỏ rễ nông.


Rễ cỏ Vetiver sâu bao nhiêu mét? Chiều sâu của rễ cỏ Vetiver phụ thuộc lớn vào chất đất và điều kiện sống nơi mà nó được trồng. Các tài liệu quốc tế ghi nhận bộ rễ của cây cỏ Vetiver thông thường dài 3–4 m ở nơi đất tơi, tầng dày và thoát nước tốt. Nhưng khi đo thực tế trên taluy đường Hòn Bà, Khánh Hoà, trong khảo sát của TS. Phạm Hồng Đức Phước và cộng sự, rễ chỉ đạt 1,2–1,9 m sau 24 tháng, thay đổi theo vị trí trên mái, từ 120 cm ở chân taluy đào tới 187 cm ở đỉnh (nguồn: Ebook HDKT UDCN cỏ Vetiver, tr. 79).
Hai bộ số này không mâu thuẫn nhau. Taluy đường ở Việt Nam thường là đất đào đắp đầm chặt, tầng mỏng và lẫn đá, nên rễ không thể xuống sâu như trong đất vườn. Khi thiết kế, bạn nên lấy bộ số đo tại Việt Nam làm căn cứ. Rễ của cây cỏ Vetiver cũng không ăn sâu quá mực nước ngầm (tr. 52).
3. Cỏ Vetiver sống được trong những điều kiện nào?
Cỏ Vetiver được dùng nhiều trong kỹ thuật vì nó sống được ở những nơi phần lớn cây trồng khác không sống nổi.
| Điều kiện | Ngưỡng chịu đựng |
|---|---|
| Hạn | Tới 15 tháng không có mưa đáng kể |
| Ngập | 45 ngày trong dòng chảy, đứng vững ở vận tốc 3,5 m/s |
| Mặn | Sống sót tới ECse 47,5 dS/m |
| Phèn, pH | pH 3,3–12,5 không cần cải tạo đất (Truong et al. 2008) |
| Nhiệt, lửa | –15 °C đến +55 °C, cháy xong mọc lại từ cổ rễ ngầm |
| Kim loại nặng | Ngưỡng cao gấp hàng chục lần cây trồng thường |
| Bóng râm | Kém, và đây là điểm yếu lớn nhất |
(nguồn: tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật của The Vetiver Network International tại vetiver.org, ngưỡng pH theo Truong et al. 2008)
Bóng râm là điểm yếu lớn nhất của cỏ Vetiver. Che bóng khoảng 80% làm giảm rõ rệt số nhánh và sinh khối, còn ở mức 87% thì cỏ chết dần (Yoon 1990, nguồn: The Vetiver Network International). Cây đã bén rễ vẫn sống được lâu trong bóng râm nhưng gần như không lớn thêm, tức là mất luôn tác dụng kỹ thuật. Dưới tán rừng kín hoặc vườn cây ăn trái đã giao tán, bạn nên tìm giải pháp khác. Khi tư vấn, chúng tôi loại thẳng những vị trí này ra khỏi phạm vi áp dụng thay vì bán giống cho một phương án sẽ hỏng sau hai mùa.
Một chi tiết thực địa ít người biết: cỏ chết vì bùn phủ chứ không phải vì ngập. Hàng cỏ để nguyên ngọn sống sót sau 5–6 tháng ngập trong nước đục, còn hàng bị cắt chỉ còn 50 cm thì chết hết vì bùn lấp kín (nguồn: Vetiver System for Slope Stabilization, tr. 69–70). Vì vậy bạn không nên cắt ngắn cỏ trước mùa lũ.
4. Cỏ Vetiver có nguy cơ xâm lấn hay không?
Không. Và đây là câu hỏi chính đáng, vì chủ đầu tư, cán bộ môi trường và ban quản lý dự án gần như ai cũng hỏi trước khi duyệt trồng một loài cỏ nhập nội trên diện rộng. Câu trả lời dựa trên ba đặc điểm mà bạn tự kiểm chứng được bằng mắt ngay tại vườn giống:
- Nhân giống vô tính. Các dòng dùng trong kỹ thuật được nhân bằng tách khóm và tách hom, nên mỗi cây mới đều bắt nguồn từ một mảnh cây mẹ do con người đặt xuống.
- Ra hoa nhưng không kết hạt. Cỏ có trổ bông, song không tạo được hạt hữu thụ, nên nó không phát tán theo gió hay theo dòng nước.
- Rễ không bò ngang. Cỏ Vetiver không có thân ngầm bò lan như cỏ tranh, cũng không có thân bò trên mặt đất như cỏ gà.
Hệ quả thực tế là vị trí trồng sau nhiều năm vẫn đúng là vị trí ban đầu. Khi cần dỡ bỏ, bạn đào gốc bằng cơ giới thông thường chứ không phải mở một chiến dịch diệt trừ kéo dài. Trên hồ sơ đánh giá tác động môi trường, đây là luận cứ trình bày được và kiểm chứng được ngay tại hiện trường.
Mặt trái của cùng đặc điểm ấy: vì cỏ không tự lan, trách nhiệm phủ kín thuộc về thiết kế và thi công. Trồng thưa thì hàng cỏ sẽ thưa mãi, nước luồn qua khe hở và xói thành rãnh.
5. Cỏ Vetiver dùng để làm gì?
Chống sạt lở và xói mòn đất. Đây là nhóm chiếm phần lớn khối lượng công việc thực tế của chúng tôi, và bối cảnh thì ai cũng thấy: sạt lở đất cùng lũ quét chiếm 63% tổng thiệt hại về người do thiên tai năm 2024 tại Việt Nam (nguồn: TTXVN 05/01/2025, dẫn Cục Quản lý đê điều và Phòng chống thiên tai). Cỏ Vetiver tác động theo hai đường cùng lúc. Rễ hoạt động như neo đất sống: khi khối đất muốn trượt, những sợi rễ xuyên qua mặt trượt bị kéo căng và kháng lại, mà rễ khác đinh đất kim loại ở chỗ nó không bị ăn mòn, còn khoẻ dần theo thời gian. Song song với đó, lá thoát hơi liên tục nên rút bớt ẩm khỏi nền đất, trong khi nước lại chính là tác nhân trực tiếp của phần lớn sự cố mái dốc.
Sức kháng kéo của rễ là chỗ cỏ Vetiver bỏ xa các loài khác:
| Loại rễ | Sức kháng kéo |
|---|---|
| Rễ cỏ Vetiver | 40–120 MPa (trung bình ~75 MPa) |
| Rễ cỏ nói chung | 2–20 MPa |
| Rễ liễu | 9–36 MPa |
| Rễ dương | 5–38 MPa |
(nguồn: Hengchaovanich & Nilaweera 1996, dẫn trong “Vetiver System for Slope Stabilization”, tr. 33–34)

→ Quy trình gia cố mái taluy bằng cỏ Vetiver · Giống cỏ Vetiver chống sạt lở, xói mòn
Xử lý môi trường và nước thải. Bộ rễ dày tạo diện tích bám cho vi sinh vật phân huỷ chất hữu cơ, còn cây thì hấp thu nitơ và phospho dư thừa, tức là những thủ phạm gây phú dưỡng nguồn nước. Sau đó cỏ được cắt mang đi theo chu kỳ, nên chất ô nhiễm bị tách hẳn khỏi vòng tuần hoàn tại chỗ. Ba cách bố trí thường gặp là bãi lọc trồng cây, bè nổi thả trên hồ và kênh, cùng với phủ xanh bãi thải mỏ. Giới hạn thì phải nói thẳng: đây là quá trình sinh học, không thay được xử lý cơ học hay hoá lý khi nước thải có nồng độ cao, nên vị trí hợp lý của nó là công đoạn bậc hai hoặc bậc ba.
→ Cỏ Vetiver trong bảo vệ môi trường · Giống cỏ Vetiver xử lý ô nhiễm đất, nước
Cải tạo đất và nông nghiệp bền vững. Băng cỏ trồng theo đường đồng mức trên đất dốc là ứng dụng lâu đời và ít tốn kém nhất trong bốn nhóm. Băng cỏ làm chậm dòng chảy và giữ lại lớp đất mặt bị cuốn đi, rồi sau vài mùa, bùn cát lắng phía trên mỗi băng tạo thành bậc thang tự nhiên và độ dốc canh tác giảm dần. Lá cắt định kỳ dùng làm vật liệu tủ gốc hoặc thức ăn gia súc. Điểm bạn cần cân nhắc là băng cỏ chiếm một phần diện tích canh tác, và khi vườn cây ăn trái giao tán thì băng cỏ giữa hàng sẽ yếu dần vì thiếu nắng.
→ Cỏ Vetiver cho nông nghiệp bền vững · Giống cỏ Vetiver cải tạo đất
Tinh dầu và hương nhang. Tinh dầu vetiver được chưng cất từ rễ chứ không phải từ lá. Đây là loại tinh dầu nặng, mùi trầm ấm, được ngành hương liệu dùng làm hương nền và chất định hương, và chính công dụng này sinh ra cái tên “cỏ hương bài” tại Việt Nam. Một điều bạn phải tính ngay khi lập phương án: thu hoạch rễ đồng nghĩa với phá bỏ khóm cỏ, nên không thể vừa chưng cất tinh dầu vừa gia cố mái dốc trên cùng một diện tích. Hai mục tiêu này loại trừ nhau.
→ Giống cỏ Vetiver lấy tinh dầu, hương nhang · Lá cỏ Vetiver làm nguyên liệu
6. Ba dòng giống và cách trồng cho đúng
Ba dòng giống Vetiver đang lưu hành tại Việt Nam
Trên hồ sơ vật tư, ghi “cỏ Vetiver” là chưa đủ để nghiệm thu, vì bạn còn phải chỉ rõ dòng giống. Tại Việt Nam hiện lưu hành ba dòng, cả ba đều ra hoa nhưng không kết hạt:
- Monto. Dòng nhập nội thuộc nhóm Nam Ấn đã thuần hoá, bộ rễ lớn, ăn sâu và thẳng. Đây là dòng được Mạng lưới Vetiver Quốc tế khuyến nghị cho các ứng dụng công nghệ Vetiver, nên nó có hồ sơ sử dụng dài trong các dự án chống xói mòn và gia cố mái dốc.
- Songkhla 3. Dòng vùng thấp do Cục Phát triển Đất đai Thái Lan tuyển chọn, lá rộng khoảng 1,4 cm, mềm và dẻo khi ướt, rễ có hương. Mạnh nhất ở đan dệt thủ công mỹ nghệ và chưng cất tinh dầu, đồng thời vẫn dùng tốt cho gia cố và xử lý môi trường.
- HB06. Dòng do OlaFarm tuyển chọn từ nhiều mẫu thu thập khắp các vùng sinh thái Việt Nam và khảo nghiệm tại vườn ươm từ năm 2016, đã tự công bố lưu hành theo quy định của Luật Trồng trọt. Mạnh nhất ở vùng đất khó: pH 3,3–12,5, chịu ngập 60–90 ngày, chịu hạn, đất phèn và đất mặn.


Ba dòng này cùng một mức giá, nên bạn chọn theo mục đích công trình chứ không phải theo chi phí. Nhưng có một điều ảnh hưởng đến kết quả còn nhiều hơn cả việc chọn dòng nào, đó là chất lượng thực tế của lô giống. Hom quá già, tép khô rễ hay cây bầu bó rễ đều làm tụt tỷ lệ sống. Với dự án lớn, bạn nên đưa tiêu chí nghiệm thu vào hợp đồng: độ tuổi giống, chiều dài rễ, số rảnh mỗi tép và thời gian từ lúc tách đến lúc trồng.
→ Xem ba dòng giống OlaFarm đang cung cấp
Năm điểm quyết định thành bại khi trồng Vetiver
Sai lầm phổ biến là xem đây như một cây trồng đơn lẻ: mua giống, trồng xuống, thế là xong. Thuật ngữ quốc tế cho cách làm đúng là Vetiver System, bởi hiệu quả không sinh ra từ từng khóm mà từ cách các khóm đứng cạnh nhau.
- Đủ nắng. Nếu vị trí không đủ nắng thì bạn nên dừng ngay ở bước này và tìm giải pháp khác.
- Đúng đường đồng mức. Hàng lệch đồng mức sẽ dồn nước về điểm thấp và tự tạo rãnh xói ngay tại nơi đáng lẽ được bảo vệ. Đây là lỗi thi công thường gặp và rất khó sửa về sau.
- Trồng dày ngay từ đầu. Cỏ không tự lan để lấp khoảng trống, nên các khóm phải khép thành dải liên tục thì mới cản được dòng chảy.
- Trồng đầu mùa mưa. Giai đoạn bén rễ quyết định tỷ lệ sống. Nếu buộc phải trồng trái vụ, bạn nên dùng cây bầu thay cho hom và bố trí tưới duy trì.
- Trồng dặm trong năm đầu. Sau khi cây bén rễ, bạn rà lại toàn tuyến và dặm ngay những chỗ chết, vì mỗi khoảng trống là một điểm nước sẽ luồn qua rồi mở rộng thành rãnh.
Mật độ là thông số ghi vào bản vẽ, không phải khuyến nghị tuỳ nghi. Dốc càng lớn thì hàng càng phải dày, vì quãng đường nước tăng tốc giữa hai hàng phải được rút ngắn tương ứng:
| Độ dốc mái | Khoảng cách giữa các hàng |
|---|---|
| 30° | khoảng 1,7 m |
| 45° | khoảng 1,0 m |
| Trong mỗi mét dài hàng cỏ | 7–10 khóm |
(nguồn: Ebook HDKT UDCN cỏ Vetiver, tr. 60)
Làm đúng năm điểm trên thì hiệu quả còn tăng dần theo thời gian, vì bùn cát lắng phía trên mỗi hàng sẽ nâng dần cao độ và mái dốc tự chuyển thành dạng bậc thang.
OlaFarm có sẵn cả ba dòng, ở cả ba dạng hom, tép tách khóm và cây bầu, với năng lực cung ứng khoảng 80.000 cây mỗi ngày từ hệ thống vườn giống rộng khoảng 6 ha. Nếu bạn chưa chắc dòng nào hợp với công trình của mình, hãy gửi cho chúng tôi vị trí và mục tiêu công trình, chúng tôi sẽ tư vấn chọn dòng, vì chọn đúng ngay từ đầu rẻ hơn nhiều so với trồng lại.
→ Kỹ thuật trồng cỏ Vetiver chi tiết · Hệ thống cỏ Vetiver là gì
7. Cỏ Vetiver không làm được những gì
Phần này quan trọng với người ra quyết định hơn mọi phần ở trên, bởi chọn sai phạm vi áp dụng là nguyên nhân phổ biến nhất của thất bại, mà thất bại ở đây thì tốn tiền thật.
Cỏ Vetiver chỉ xử lý được trượt nông. Mạng lưới Vetiver Quốc tế nêu rõ phạm vi: giảm nguy cơ trượt mái dốc trên lớp đất nông dưới 2 mét (nguồn: The Vetiver Network International, vetiver.org). Với khối trượt sâu quy mô lớn, cỏ làm chậm quá trình trượt và giảm khối lượng đất đá tham gia chứ không ngăn được (nguồn: Ebook HDKT UDCN, tr. 77–78). Trên tuyến đường Hồ Chí Minh, thử nghiệm ban đầu ở Tây Nguyên cho kết quả rất tốt, nhưng khi triển khai đại trà thì tại những điểm taluy cao, dốc và không giật cấp, trượt lở vẫn tiếp tục (tr. 60). Bài học rút ra là xử lý hình học mái dốc phải đi trước biện pháp sinh học.
Cỏ Vetiver không có tác dụng ngay. Trong năm đầu, bộ rễ chưa đủ sâu và hàng cỏ chưa khép. Nếu công trình của bạn đòi hỏi hiệu quả ngay khi bàn giao thì phải kết hợp thêm giải pháp công trình.
Kết quả phụ thuộc chất lượng thi công. Vì cỏ không tự lan, mọi sai sót về mật độ và tuyến đồng mức đều tồn tại lâu dài. Và tất nhiên, cỏ vẫn không chịu được bóng râm.
Tóm lại, cách dùng đúng là xem cỏ Vetiver như một lớp trong hệ giải pháp: xử lý hình học mái dốc và thoát nước trước, dùng công trình cứng cho vị trí chịu lực tập trung, rồi dùng cỏ cho phần diện rộng và lớp đất mặt.
→ Nhược điểm và rủi ro cần biết trước khi quyết định
8. Câu hỏi thường gặp
Cỏ Vetiver và cỏ hương bài có phải là một loài không?
Đúng, đó là cùng một loài. “Cỏ Vetiver” là tên phiên âm quốc tế, phổ biến trong ngành xây dựng và môi trường, còn “cỏ hương bài” và “cỏ hương lau” là tên dân gian tại Việt Nam, gắn với công dụng làm hương liệu từ rễ. Bạn chỉ cần lưu ý thêm một loài khác cũng bị gọi là “hương bài” là cây Dianella ensifolia lá xoè hình rẻ quạt, loài đó có độc và không dùng được cho các ứng dụng kỹ thuật.
Rễ cỏ Vetiver sâu bao nhiêu mét?
Tài liệu quốc tế ghi nhận 3–4 m ở điều kiện thuận lợi, nhưng đo thực tế trên taluy đường Hòn Bà, Khánh Hoà thì rễ chỉ đạt 1,2–1,9 m sau 24 tháng (nguồn: Ebook HDKT UDCN, tr. 79). Khi thiết kế tại Việt Nam, bạn nên dùng bộ số đo trong nước. Rễ của cây cỏ Vetiver cũng không ăn sâu quá mực nước ngầm.
Tôi trồng cỏ Vetiver rồi thì sau này nó có lan ra khó kiểm soát không?
Không. Các dòng dùng trong kỹ thuật được nhân vô tính bằng hom và tép tách khóm, cỏ ra hoa nhưng không kết hạt nên không phát tán theo gió hay theo dòng nước. Rễ đâm thẳng đứng, không có thân ngầm cũng không có thân bò lan, vì vậy sau nhiều năm khóm cỏ vẫn nằm đúng vị trí bạn trồng.
Tôi trồng bao lâu thì thấy tác dụng?
Không phải ngay trong năm đầu, vì bộ rễ chưa đủ sâu và hàng cỏ chưa khép. Hiệu quả tăng dần theo thời gian, khi bùn cát lắng đọng phía trên mỗi hàng và tạo thành bậc thang. Nếu công trình của bạn cần được bảo vệ ngay thì phải bổ sung biện pháp tạm thời cho giai đoạn đầu.
Tôi mua giống cỏ Vetiver ở đâu và giá bao nhiêu?
Giá phụ thuộc dạng giống, khối lượng đặt hàng, thời điểm và địa điểm giao, nên OlaFarm báo giá theo từng phương án cụ thể. Khi chọn nhà cung cấp, bạn nên ưu tiên đơn vị có vườn giống riêng, có hồ sơ nguồn gốc dòng giống rõ ràng và cam kết được tiêu chí nghiệm thu như tỷ lệ sống, độ tuổi giống và chiều dài rễ. Hãy gửi cho OlaFarm vị trí, diện tích và mục tiêu công trình, chúng tôi sẽ gửi lại phương án kèm báo giá theo đúng điều kiện thực tế của bạn.
Nguồn tham khảo
- Hướng dẫn kỹ thuật ứng dụng công nghệ cỏ Vetiver giảm nhẹ thiên tai, bảo vệ môi trường — Mạng lưới Vetiver Việt Nam. Độ sâu rễ taluy Hòn Bà (tr. 79), mực nước ngầm (tr. 52), khoảng cách hàng theo độ dốc (tr. 60), ứng dụng và bài học đường Hồ Chí Minh (tr. 60, 77–78).
- Vetiver System for Slope Stabilization — sức kháng kéo của rễ, dẫn Hengchaovanich & Nilaweera 1996 (tr. 33–34); cỏ chết vì bùn phủ sau khi ngập (tr. 69–70).
- The Vetiver Network International — ngưỡng chịu đựng, phạm vi áp dụng trên lớp đất nông dưới 2 m, ảnh hưởng của che bóng (Yoon 1990), ngưỡng pH (Truong et al. 2008).
- TTXVN 05/01/2025, dẫn Cục Quản lý đê điều và Phòng chống thiên tai — thiệt hại về người do sạt lở đất và lũ quét năm 2024.
OlaFarm là đơn vị cung cấp giống cỏ Vetiver được liệt kê trên danh bạ chính thức các nhà cung cấp giống cỏ Vetiver của Mạng lưới Vetiver Quốc tế (TVNI), mục Việt Nam (nguồn: Global Vetiver Grass Plant Suppliers). Nếu bạn cần mua giống cỏ Vetiver hoặc tư vấn thêm về giống cỏ này, hãy liên hệ OlaFarm để được trợ giúp.




